Bezahlkarte
Nghĩa tiếng Việt: thẻ thanh toán
Phát âm (IPA): [bəˈt͡saːlˌkaʁtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bezahlkarte
Số nhiều: die Bezahlkarten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bezahlkarte | Bezahlkarten |
| Akkusativ | Bezahlkarte | Bezahlkarten |
| Dativ | Bezahlkarte | Bezahlkarten |
| Genitiv | Bezahlkarte | Bezahlkarten |
Ví dụ
- „Die Ampelparteien haben sich auf eine gemeinsame Gesetzesgrundlage für eine Bezahlkarte für Geflüchtete geeinigt.“ — Các đảng trong liên minh cầm quyền đã thống nhất về cơ sở pháp lý chung cho việc áp dụng thẻ thanh toán cho người tị nạn.