bewundernswertesten
Nghĩa tiếng Việt: đáng ngưỡng mộ nhất
Phát âm (IPA): [bəˈvʊndɐnsˌveːɐ̯təstn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war eine ihrer bewundernswertesten Leistungen in diesem Jahr. — Đó là một trong những thành tích đáng ngưỡng mộ nhất của cô ấy trong năm nay.
Nghĩa khác
- đáng khâm phục nhất
- đáng kính phục nhất
- đáng thán phục nhất
- đáng ngưỡng mộ
- đáng khâm phục