Bewerbungsbild
Nghĩa tiếng Việt: ảnh hồ sơ xin việc
Phát âm (IPA): [bəˈvɛʁbʊŋsˌbɪlt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bewerbungsbild
Số nhiều: die Bewerbungsbilder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bewerbungsbild | Bewerbungsbilder |
| Akkusativ | Bewerbungsbild | Bewerbungsbilder |
| Dativ | Bewerbungsbildern | |
| Genitiv | Bewerbungsbilder |
Ví dụ
- In einem Bewerbungsbild für einen Büroarbeitsplatz sollte man möglichst seriös wirken. — Trong ảnh hồ sơ xin việc văn phòng, người ta nên tạo vẻ ngoài nghiêm túc và đáng tin cậy nhất có thể.
- „Knackige Kurzprofile, ein Fokus auf die Berufserfahrung und das Erwähnen von Hobbys, darauf legt Britta, Gründerin von dein-lebenslauf.com in Wert. Ein gutes Bewerbungsbild findet sie wichtig.“ — "Hồ sơ tóm tắt súc tích, tập trung vào kinh nghiệm làm việc và đề cập đến sở thích – đó là những điều mà Britta, người sáng lập dein-lebenslauf.com, coi trọng. Cô ấy thấy một bức ảnh xin việc đẹp là rất quan trọng."
- „Da die visuelle Wahrnehmung so großen Einfluss auf unser Handeln hat, sollte das Bewerbungsbild keinesfalls unterschätzt werden!“ — "Vì nhận thức thị giác có ảnh hưởng rất lớn đến hành động của chúng ta, nên tuyệt đối không được đánh giá thấp ảnh thẻ trong hồ sơ xin việc!"