Bewegungsschiene
Nghĩa tiếng Việt: máy tập phục hồi chức năng khớp
Phát âm (IPA): [bəˈveːɡʊŋsˌʃiːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bewegungsschiene
Số nhiều: die Bewegungsschienen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bewegungsschiene | Bewegungsschienen |
| Akkusativ | Bewegungsschiene | Bewegungsschienen |
| Dativ | Bewegungsschiene | Bewegungsschienen |
| Genitiv | Bewegungsschiene | Bewegungsschienen |
Ví dụ
- „Danach erhält der frisch gekürte österreichische Sportler des Jahres eine Bewegungsschiene, die eine physikalische Therapie und erste Reha-Maßnahmen möglich macht.“ — Sau đó, vận động viên thể thao Áo mới đăng quang của năm được đeo nẹp tập cử động, giúp thực hiện vật lý trị liệu và các biện pháp phục hồi chức năng đầu tiên.
- „In der Nachbehandlung hat sich zur Vermeidung eines Bewegungsdefizits die frühfunktionelle Mobilisierung in einer Bewegungsschiene' bewährt: […]“ — „Trong quá trình điều trị sau phẫu thuật, việc vận động chức năng sớm bằng máy tập vận động thụ động đã chứng minh được hiệu quả trong việc phòng ngừa tình trạng hạn chế cử động: […]“
- Es gibt Bewegungsschienen für das Knie-, das Schulter-, das Ellenbogen- und das Sprunggelenk. — Có các nẹp tập vận động thụ động (CPM) cho khớp gối, khớp vai, khớp khuỷu tay và khớp cổ chân.