bevorzugend
Nghĩa tiếng Việt: ưu tiên
Phát âm (IPA): [bəˈfoːɐ̯ˌt͡suːɡn̩t]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er handelte stets die eigenen Interessen bevorzugend und ignorierte andere Meinungen. — Anh ấy luôn hành động thiên vị lợi ích của bản thân và phớt lờ ý kiến của người khác.
Nghĩa khác
- thích hơn
- thiên vị
- ưu tiên hơn
- thiên vị hơn
- được ưa chuộng hơn