bevorschußt
Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Firma bevorschußt die gesamten Reisekosten für das nächste Projekt. — Công ty tạm ứng toàn bộ chi phí đi lại cho dự án tiếp theo.
Nghĩa khác
- khuyến khích
- tăng cường
- tạo điều kiện
- hỗ trợ
- tiếp tay