Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Bevölkerungssegment

Nghĩa tiếng Việt: phân khúc dân số

Nghe phát âm Bevölkerungssegment

danh từ · trình độ C1

Giống: das Bevölkerungssegment

Số nhiều: die bevölkerungssegmente

Ví dụ

Nghĩa khác