betuppen
Nghĩa tiếng Việt: lừa gạt
Phát âm (IPA): [bəˈtʊpn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: betuppen · er/sie/es betuppt · betuppte · haben betuppt
Präsens (hiện tại)
| ich | betuppe |
| du | betuppst |
| er/sie/es | betuppt |
| wir | betuppen |
| ihr | betuppt |
| sie/Sie | betuppen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | betuppte |
| du | betupptest |
| er/sie/es | betuppte |
| wir | betuppten |
| ihr | betupptet |
| sie/Sie | betuppten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe betuppt |
| du | hast betuppt |
| er/sie/es | hat betuppt |
| wir | haben betuppt |
| ihr | habt betuppt |
| sie/Sie | haben betuppt |
Ví dụ
- Bei diesem Geschäft hat er sich offenbar ziemlich betuppen lassen. — Trong thương vụ này, rõ ràng là anh ấy đã bị lừa một vố khá đau.
- So teuer war diese Sitzbank? Da hat man dich doch betuppt! — Chiếc ghế băng này đắt thế cơ à? Cậu bị người ta bịp rồi đấy!
- Rainer betuppt seine Mitspieler regelmäßig beim Kartenspiel. — Rainer thường xuyên gian lận các bạn chơi khi đánh bài.
Nghĩa khác
- betrügen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er betuppen → Đúng: er betuppt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)