betrugsanfälliger
Nghĩa tiếng Việt: dễ bị lừa đảo
Phát âm (IPA): [bəˈtʁuːksʔanˌfɛlɪɡɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Online-Zahlungen ohne Sicherheitsabfrage sind deutlich betrugsanfälliger. — Thanh toán trực tuyến không có bước xác thực bảo mật thì dễ bị lừa đảo hơn nhiều.
Nghĩa khác
- dễ gian lận
- có nguy cơ gian lận
- có khả năng gian lận cao
- dễ bị gian lận
- dễ bị lừa