betresst
Nghĩa tiếng Việt: bị làm phiền
Phát âm (IPA): [bəˈtʁɛst]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | betresster | betresste |
| Akkusativ | betressten | betresste |
| Dativ | betresstem | betressten |
| Genitiv | betressten | betresster |
Ví dụ
- Der hoch gewachsene, reich mit Gold betresste Mann kommt bei allen gut an, egal, ob Männlein oder Weiblein. — Người đàn ông cao ráo, áo đính đầy viền vàng ấy rất được lòng mọi người, bất kể là đàn ông hay đàn bà.
Nghĩa khác
- bị quấy rầy
- bị làm phiền hà
- bị làm phiền muộn
- bị phiền muộn
- làm phiền