Betontunnel
Nghĩa tiếng Việt: đường hầm bê tông
Phát âm (IPA): [beˈtɔŋˌtʊnl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Betontunnel
Số nhiều: die Betontunnel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Betontunnel | Betontunnel |
| Akkusativ | Betontunnel | Betontunnel |
| Dativ | Betontunnel | Betontunneln |
| Genitiv | Betontunnels | Betontunnel |
Ví dụ
- „Das Drahtseil über ihren Köpfen verschwand in zwei Betontunneln - es kam von Süden und setzte sich nach Osten fort.“ — "Dây cáp thép phía trên đầu họ biến mất vào hai đường hầm bê tông - nó chạy từ phía nam và tiếp tục sang phía đông."
- „Die Papiere und die Fernbedienung fest an sich gedrückt, kletterte Marty durch einen hell erleuchteten Schacht die Leiter hinunter, die zu dem unterirdischen Betontunnel führte.“ — "Ôm chặt giấy tờ và chiếc điều khiển từ xa vào người, Marty leo xuống thang qua một đường giếng sáng rực dẫn vào đường hầm bê tông ngầm."
- „Der schwere Gabelstapler schoss an den glatten Wänden des Betontunnels vorbei und gewann stetig an Geschwindigkeit.“ — "Chiếc xe nâng hạng nặng lao vút qua những bức tường nhẵn bóng của đường hầm bê tông và liên tục tăng tốc."