Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Betonie

Nghĩa tiếng Việt: cây betony (dược liệu)

Phát âm (IPA): [bəˈtoːni̯ə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Betonie

Số nhiều: die Betonien

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBetonieBetonien
AkkusativBetonieBetonien
DativBetonieBetonien
GenitivBetonieBetonien

Ví dụ

Nghĩa khác