betexten
Nghĩa tiếng Việt: viết lời; viết phụ đề
Phát âm (IPA): [bəˈtɛkstn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: betexten · er/sie/es betextet · betextete · haben betextet
Präsens (hiện tại)
| ich | betexte |
| du | betextest |
| er/sie/es | betextet |
| wir | betexten |
| ihr | betextet |
| sie/Sie | betexten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | betextete |
| du | betextetest |
| er/sie/es | betextete |
| wir | betexteten |
| ihr | betextetet |
| sie/Sie | betexteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe betextet |
| du | hast betextet |
| er/sie/es | hat betextet |
| wir | haben betextet |
| ihr | habt betextet |
| sie/Sie | haben betextet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Sie zeichnete und betextete die Modeseiten, war aber auch mit der Bildbeschaffung, dem Umbruch und anderen redaktionellen Arbeiten beschäftigt.“ — „Cô ấy vẽ và viết lời cho các trang thời trang, đồng thời cũng đảm nhận việc tìm kiếm hình ảnh, dàn trang và các công việc biên tập khác.“
- „Dann trat der Wunderlich Verlag (eine Dépendance und Deponie des Rowohlt Verlags) an mich heran: Ob ich wohl bitte die Bilder betexte?“ — „Sau đó, nhà xuất bản Wunderlich (một chi nhánh và bãi chứa của nhà xuất bản Rowohlt) đã tiếp cận tôi: Liệu tôi có thể viết lời cho các bức tranh được không?“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er betexten → Đúng: er betextet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)