betanzen
Nghĩa tiếng Việt: nhảy múa trên
Phát âm (IPA): [bəˈtant͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: betanzen · er/sie/es betanzt · betanzte · haben betanzt
Präsens (hiện tại)
| ich | betanze |
| du | betanzt |
| er/sie/es | betanzt |
| wir | betanzen |
| ihr | betanzt |
| sie/Sie | betanzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | betanzte |
| du | betanztest |
| er/sie/es | betanzte |
| wir | betanzten |
| ihr | betanztet |
| sie/Sie | betanzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe betanzt |
| du | hast betanzt |
| er/sie/es | hat betanzt |
| wir | haben betanzt |
| ihr | habt betanzt |
| sie/Sie | haben betanzt |
Ví dụ
- Auf dem Absolventenball hat er das hübscheste Mädchen betanzt. — Tại vũ hội tốt nghiệp, anh ấy đã khiêu vũ với cô gái xinh đẹp nhất.
Nghĩa khác
- mit jemandem tanzen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er betanzen → Đúng: er betanzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)