Besucherrekords
Nghĩa tiếng Việt: kỷ lục khách tham quan
Phát âm (IPA): [bəˈzuːxɐʁeˌkɔʁt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Besucherrekords
Ví dụ
- Trotz des Besucherrekords gab es am Eingang keine langen Wartezeiten. — Bất chấp kỷ lục số lượng khách tham quan, không có sự chờ đợi lâu ở lối vào.
Nghĩa khác
- kỷ lục người xem
- kỷ lục người truy cập
- kỷ lục lượt khách
- kỷ lục số lượng khách
- kỷ lục người tham quan