Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Besucherrekordes

Nghĩa tiếng Việt: kỷ lục người xem

Phát âm (IPA): [bəˈzuːxɐʁeˌkɔʁdəs]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Besucherrekordes

Ví dụ

Nghĩa khác