bestusst
Nghĩa tiếng Việt: ngu ngốc (tiếng Áo)
Phát âm (IPA): [bəˈʃtʊst]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bestusster | bestusste |
| Akkusativ | bestussten | bestusste |
| Dativ | bestusstem | bestussten |
| Genitiv | bestussten | bestusster |
Ví dụ
- Aber das ist bestusst von dir! — Cậu làm thế thật là ngớ ngẩn!
Nghĩa khác
- verrückt