bestrumpft
Nghĩa tiếng Việt: đang mang tất
Phát âm (IPA): [bəˈʃtʁʊmp͡ft]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bestrumpfter | bestrumpfte |
| Akkusativ | bestrumpften | bestrumpfte |
| Dativ | bestrumpftem | bestrumpften |
| Genitiv | bestrumpften | bestrumpfter |
Ví dụ
- Erst das bestrumpfte Bein galt als schön und machte die Frauen verführerisch, drückte die neu erwachte Lust am Leben aus. — Chỉ khi đôi chân mang tất, nó mới được coi là đẹp và khiến phụ nữ trở nên quyến rũ, thể hiện niềm khao khát sống mới được đánh thức.
Nghĩa khác
- mit einem Strumpf/Strümpfen bekleidet