bestgeplant
Nghĩa tiếng Việt: được lên kế hoạch tốt nhất
Phát âm (IPA): [ˈbɛstɡəˌplaːnt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | bestgeplanter | bestgeplante |
| Akkusativ | bestgeplanten | bestgeplante |
| Dativ | bestgeplantem | bestgeplanten |
| Genitiv | bestgeplanten | bestgeplanter |
Ví dụ
- „Manchmal ging selbst die bestgeplante Operation den Bach runter.“ — Đôi khi, ngay cả ca phẫu thuật được lên kế hoạch chu đáo nhất cũng thất bại hoàn toàn.