bestempeln
Nghĩa tiếng Việt: đóng dấu lên
Phát âm (IPA): [bəˈʃtɛmpl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: bestempeln · er/sie/es bestempelt · bestempelte · haben bestempelt
Präsens (hiện tại)
| ich | bestemple |
| du | bestempelst |
| er/sie/es | bestempelt |
| wir | bestempeln |
| ihr | bestempelt |
| sie/Sie | bestempeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bestempelte |
| du | bestempeltest |
| er/sie/es | bestempelte |
| wir | bestempelten |
| ihr | bestempeltet |
| sie/Sie | bestempelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe bestempelt |
| du | hast bestempelt |
| er/sie/es | hat bestempelt |
| wir | haben bestempelt |
| ihr | habt bestempelt |
| sie/Sie | haben bestempelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Er bestempelt das Buch/das Bild mit seinem Namen.“ — Anh ấy đóng dấu tên mình lên cuốn sách/bức tranh.
- „Diese unterzeichneten, besiegelten und bestempelten Auszüge müssen mit dem unter Nro. 3 angefügten Model übereinstimmen.“ — Các bản trích lục đã ký, niêm phong và đóng dấu này phải khớp với mẫu đính kèm ở mục số 3.
- „Ab dem dritten Jahr Manji (万治, 1660) wurden auch die ›fuda‹ auf der Rückseite mit dem eckigen Hon-Siegel bestempelt.“ — Từ năm Manji thứ ba (1660), mặt sau của các thẻ ›fuda‹ cũng được đóng con dấu vuông Hon.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er bestempeln → Đúng: er bestempelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)