Bestätigungsfrage
Nghĩa tiếng Việt: câu hỏi xác nhận
Phát âm (IPA): [bəˈʃtɛːtɪɡʊŋsˌfʁaːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Bestätigungsfrage
Số nhiều: die Bestätigungsfragen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bestätigungsfrage | Bestätigungsfragen |
| Akkusativ | Bestätigungsfrage | Bestätigungsfragen |
| Dativ | Bestätigungsfrage | Bestätigungsfragen |
| Genitiv | Bestätigungsfrage | Bestätigungsfragen |
Ví dụ
- „Etablierte Linguisten wie Robin Lakoff werten Bestätigungsfragen (»nicht wahr?«) und Upspeak (das Beenden eines Aussagesatzes in hoher Tonlage) als Zeichen mangelnden Selbstvertrauens.“ — Các nhà ngôn ngữ học tên tuổi như Robin Lakoff coi các câu hỏi xác nhận (»đúng không?«) và upspeak (việc lên giọng ở cuối câu trần thuật) là dấu hiệu của sự thiếu tự tin.