bespeien
Nghĩa tiếng Việt: nhổ nước bọt vào
Phát âm (IPA): [bəˈʃpaɪ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: bespeien · er/sie/es bespeit · bespie · haben bespien
Präsens (hiện tại)
| ich | bespeie |
| du | bespeist |
| er/sie/es | bespeit |
| wir | bespeien |
| ihr | bespeit |
| sie/Sie | bespeien |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bespie |
| du | bespiest |
| er/sie/es | bespie |
| wir | bespien |
| ihr | bespiet |
| sie/Sie | bespien |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe bespien |
| du | hast bespien |
| er/sie/es | hat bespien |
| wir | haben bespien |
| ihr | habt bespien |
| sie/Sie | haben bespien |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Auch mir erbot sich einmal jemand, mir eine für Skorpione tödliche Zauberformel vorzuführen: Er sprach sie und spie gleichzeitig auf den Skorpion, und dann sprach er sie noch ein zweites Mal und bespie ihn erneut.“ — Cũng có lần một người đề nghị làm mẫu cho tôi xem câu thần chú giết bọ cạp: người đó vừa đọc thần chú vừa nhổ nước bọt vào con bọ cạp, rồi đọc lần thứ hai và lại nhổ vào nó lần nữa.
- „Antonius war oft am Morgen noch betrunken und bespie sich einmal, da er auf dem Richterstuhle richtete.“ — Antonius sáng ra thường vẫn còn say xỉn, và có lần ông đã nôn mửa lên chính mình khi đang xét xử trên ghế thẩm phán.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er bespeien → Đúng: er bespeit (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)