Bespaßungen
Nghĩa tiếng Việt: sự giải trí
Phát âm (IPA): [bəˈʃpaːsʊŋən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Bespaßungen
Ví dụ
- Das Hotel bot den Gästen tägliche Bespaßungen am Pool an. — Khách sạn cung cấp các hoạt động giải trí hàng ngày tại hồ bơi cho du khách.
Nghĩa khác
- hoạt động giải trí
- cuộc vui
- giải trí
- trò tiêu khiển
- làm cho vui vẻ