besonderstem
Nghĩa tiếng Việt: đặc biệt nhất
Phát âm (IPA): [ˈbəˈzɔndɐstəm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er behandelte dieses Erbstück mit allerbesonderstem Respekt und großer Sorgfalt. — Anh ấy đối xử với món đồ gia truyền này với sự tôn trọng đặc biệt nhất và vô cùng cẩn thận.
Nghĩa khác
- riêng biệt nhất
- quan trọng nhất
- nổi bật nhất
- điều đặc biệt nhất
- điểm đặc biệt nhất