Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Besing

Nghĩa tiếng Việt: quả việt quất đen

Phát âm (IPA): [ˈbeːzɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Besing

Số nhiều: die Besinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBesingBesinge
AkkusativBesingBesinge
DativBesingBesingen
GenitivBesingsBesinge

Ví dụ