Besing
Nghĩa tiếng Việt: quả việt quất đen
Phát âm (IPA): [ˈbeːzɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Besing
Số nhiều: die Besinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Besing | Besinge |
| Akkusativ | Besing | Besinge |
| Dativ | Besing | Besingen |
| Genitiv | Besings | Besinge |
Ví dụ
- „Weit hin standen die Himbeer-Tienen am Trottoir entlang, nur unterbrochen durch hohe, kiepenartige Körbe, daraus die Besinge blauschwarz und zum Zeichen ihrer Frische noch mit einem Anfluge von Flaum hervorlugten.“ — “Những thùng mâm xôi trải dài dọc theo vỉa hè, xen lẫn với những chiếc sọt cao kiểu gùi, trong đó những quả việt quất đen ánh xanh lấp ló, phủ một lớp phấn mỏng minh chứng cho độ tươi mới.”