besendern
Nghĩa tiếng Việt: gắn máy phát tín hiệu
Phát âm (IPA): [bəˈzɛndɐn]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: besendern · er/sie/es besendert · besenderte · haben besendert
Präsens (hiện tại)
| ich | besender |
| du | besenderst |
| er/sie/es | besendert |
| wir | besendern |
| ihr | besendert |
| sie/Sie | besendern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | besenderte |
| du | besendertest |
| er/sie/es | besenderte |
| wir | besenderten |
| ihr | besendertet |
| sie/Sie | besenderten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe besendert |
| du | hast besendert |
| er/sie/es | hat besendert |
| wir | haben besendert |
| ihr | habt besendert |
| sie/Sie | haben besendert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Man kann die zarten Falter nicht wie Zugvögel besendern, und beim Fangen können sie zerbrechen.“ — "Người ta không thể gắn máy định vị cho những cánh bướm mỏng manh như chim di cư, và khi bắt chúng có thể bị gãy nát."
- „Ich müsste viele Jahre draußen verbringen, unzählige Füchse besendern, ihnen nachts nachsteigen, dazu mehrere eigene Gehege anlegen, junge Füchse mit der Flasche aufziehen, um sie an mich zu binden.“ — "Tôi sẽ phải dành nhiều năm ở ngoài trời, gắn máy phát tín hiệu cho vô số con cáo, bám theo chúng trong đêm, lập thêm nhiều khu chuồng riêng và nuôi cáo con bằng bình sữa để chúng gắn bó với mình."
- „‚Wenn man sechs Wochen bei 45 Grad in der Gobi zubringt, um die Tiere zu besendern, und dann liefert jedes zweite Halsband keine Daten, ist das schon ein Frust‘, gibt Walzer zu.“ — "‘Dành sáu tuần dưới cái nóng 45 độ ở sa mạc Gobi để gắn máy định vị cho động vật, rồi cứ hai vòng đeo cổ lại có một cái không truyền dữ liệu, quả là nản lòng’, Walzer thừa nhận."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er besendern → Đúng: er besendert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)