Beschwichtigungsgeste
Nghĩa tiếng Việt: cử chỉ xoa dịu
Nghe phát âm Beschwichtigungsgeste
danh từ · trình độ C1
Giống: die Beschwichtigungsgeste
Số nhiều: die beschwichtigungsgesten
Ví dụ
- Er hob die Hände als Beschwichtigungsgeste, um den Streit zu beenden. — Anh ấy giơ hai tay lên như một cử chỉ xoa dịu để chấm dứt cuộc tranh cãi.
Nghĩa khác
- hành động xoa dịu
- biện pháp xoa dịu
- thái độ xoa dịu
- hành động làm dịu
- cử chỉ làm dịu