Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Beschwerd

Nghĩa tiếng Việt: lời phàn nàn, khiếu nại

Nghe phát âm Beschwerd

danh từ · trình độ C1

Giống: die Beschwerd

Số nhiều: die Beschwerden

Ví dụ

Nghĩa khác