Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Beschußstempel

Nghĩa tiếng Việt: con dấu bắn

Nghe phát âm Beschußstempel

danh từ · trình độ C1

Giống: der Beschußstempel

Số nhiều: die Beschußstempel

Ví dụ

Nghĩa khác