Beschußstempel
Nghĩa tiếng Việt: con dấu bắn
danh từ · trình độ C1
Giống: der Beschußstempel
Số nhiều: die Beschußstempel
Ví dụ
- Auf der antiken Waffe war noch ein deutlicher Beschußstempel zu sehen. — Trên khẩu vũ khí cổ vẫn còn nhìn thấy rõ một dấu kiểm định bắn thử.
Nghĩa khác
- dấu bắn
- tem bắn
- dấu kiểm
- con dấu kiểm
- dấu ấn bắn