Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

beschürzt

Nghĩa tiếng Việt: mặc tạp dề

Phát âm (IPA): [bəˈʃʏʁt͡st]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativbeschürzterbeschürzte
Akkusativbeschürztenbeschürzte
Dativbeschürztembeschürzten
Genitivbeschürztenbeschürzter

Ví dụ

Nghĩa khác