beschürzt
Nghĩa tiếng Việt: mặc tạp dề
Phát âm (IPA): [bəˈʃʏʁt͡st]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | beschürzter | beschürzte |
| Akkusativ | beschürzten | beschürzte |
| Dativ | beschürztem | beschürzten |
| Genitiv | beschürzten | beschürzter |
Ví dụ
- Auf der Bühne des Festplatzes räkelten sich bereits zwei leicht beschürzte Damen, die unter lautem Johlen der Männerschar auch noch die verbliebenen Stücke Stoff fallen ließen. — Trên sân khấu lễ hội, hai người phụ nữ ăn mặc hở hang đã uốn éo sẵn, rồi trút nốt những mảnh vải còn lại trong tiếng hò reo inh ỏi của đám đàn ông.
Nghĩa khác
- eine Schürze tragend