Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

beschranken

Nghĩa tiếng Việt: lắp rào chắn

Phát âm (IPA): [bəˈʃʁaŋkn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: beschranken · er/sie/es beschrankt · beschrankte · haben beschrankt

Präsens (hiện tại)

ichbeschranke
dubeschrankst
er/sie/esbeschrankt
wirbeschranken
ihrbeschrankt
sie/Siebeschranken

Präteritum (quá khứ đơn)

ichbeschrankte
dubeschranktest
er/sie/esbeschrankte
wirbeschrankten
ihrbeschranktet
sie/Siebeschrankten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe beschrankt
duhast beschrankt
er/sie/eshat beschrankt
wirhaben beschrankt
ihrhabt beschrankt
sie/Siehaben beschrankt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức