beschneidend
Nghĩa tiếng Việt: cắt bỏ
Phát âm (IPA): [bəˈʃnaɪ̯dn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die neuen Regeln wirken stark beschneidend auf unsere persönliche Freiheit. — Những quy định mới đang hạn chế nghiêm trọng quyền tự do cá nhân của chúng tôi.
Nghĩa khác
- cắt xén
- cắt tỉa
- cắt cụt
- cắt
- cắt giảm