beschnarchen
Nghĩa tiếng Việt: ngủ ngáy bên cạnh
Phát âm (IPA): [bəˈʃnaʁçn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beschnarchen · er/sie/es beschnarcht · beschnarchte · haben beschnarcht
Präsens (hiện tại)
| ich | beschnarche |
| du | beschnarchst |
| er/sie/es | beschnarcht |
| wir | beschnarchen |
| ihr | beschnarcht |
| sie/Sie | beschnarchen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beschnarchte |
| du | beschnarchtest |
| er/sie/es | beschnarchte |
| wir | beschnarchten |
| ihr | beschnarchtet |
| sie/Sie | beschnarchten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beschnarcht |
| du | hast beschnarcht |
| er/sie/es | hat beschnarcht |
| wir | haben beschnarcht |
| ihr | habt beschnarcht |
| sie/Sie | haben beschnarcht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich will das erst beschnarchen, morgen sage ich Bescheid. — Tôi muốn xem xét kỹ việc này đã, mai tôi sẽ trả lời.
- „[…] dass den Sommer über nicht nur Badegäste, sondern ständig auch Schaulustige das Bad in der Messe besuchten, um das Treiben von der Galerie aus „zu beschnarchen".“ — „[…] rằng suốt mùa hè không chỉ có khách tắm mà luôn có cả những người hiếu kỳ đến bể bơi ở khu hội chợ để đứng từ trên gác lửng 'dòm ngó' cảnh tượng bên dưới.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beschnarchen → Đúng: er beschnarcht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)