beschmutzend
Nghĩa tiếng Việt: bôi bẩn
Phát âm (IPA): [bəˈʃmʊt͡sn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er vermied jede beschmutzende Arbeit vor dem wichtigen Geschäftstreffen. — Anh ấy tránh mọi công việc dễ làm bẩn người trước cuộc họp kinh doanh quan trọng.
Nghĩa khác
- làm bẩn
- dơ dáy
- bẩn thỉu
- nhơ nhuốc
- ô uế