Beschlußrecht
Nghĩa tiếng Việt: quyền quyết định
danh từ · trình độ C1
Giống: das Beschlußrecht
Số nhiều: die Beschlußrechte
Ví dụ
- Nur der Vorstand besitzt das Beschlußrecht in dieser wichtigen Angelegenheit. — Chỉ có ban giám đốc mới có quyền quyết định trong vấn đề quan trọng này.
Nghĩa khác
- quyền ra quyết định
- quyền phê chuẩn
- thẩm quyền quyết định
- quyền biểu quyết
- quyền thông qua quyết định