beschleichend
Nghĩa tiếng Việt: âm thầm
Phát âm (IPA): [bəˈʃlaɪ̯çn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie spürte ein beschleichendes Gefühl der Angst vor der Prüfung. — Cô ấy cảm nhận được một nỗi sợ hãi đang từ từ len lỏi trước kỳ thi.
Nghĩa khác
- lén lút
- tinh vi
- tiệm tiến
- từ từ
- khẽ khàng