bescheinest
Nghĩa tiếng Việt: chứng nhận
Phát âm (IPA): [bəˈʃaɪ̯nəst]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Es ist wichtig, dass du ihm den Empfang des Geldes bescheinest. — Điều quan trọng là bạn chứng nhận cho anh ấy về việc đã nhận tiền.
Nghĩa khác
- xác nhận
- chứng thực
- khẳng định
- tuyên bố
- giấy chứng nhận