beschälen
Nghĩa tiếng Việt: phối giống (ngựa đực)
Phát âm (IPA): [bəˈʃɛːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: beschälen · er/sie/es beschält · beschälte · haben beschält
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | beschält |
| wir | beschälen |
| ihr | — |
| sie/Sie | beschälen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beschälte |
| du | beschältest |
| er/sie/es | beschälte |
| wir | beschälten |
| ihr | beschältet |
| sie/Sie | beschälten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe beschält |
| du | hast beschält |
| er/sie/es | hat beschält |
| wir | haben beschält |
| ihr | habt beschält |
| sie/Sie | haben beschält |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sie wollen die dreijährige Stute beschälen lassen. — Họ muốn cho con ngựa cái ba tuổi đi phối giống.
- Der Beschäler ist der Zuchthengst, den sich das Gestüt hält, um die Stuten zu beschälen. — Ngựa giống là con ngựa đực mà trang trại nuôi để phối giống cho các con ngựa cái.
Nghĩa khác
- durch einen Zuchthengst begatten, decken lassen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er beschälen → Đúng: er beschält (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)