Berufsschulsystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống trường nghề
Phát âm (IPA): [bəˈʁuːfsʃuːlzʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Berufsschulsystem
Số nhiều: die Berufsschulsysteme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Berufsschulsystem | Berufsschulsysteme |
| Akkusativ | Berufsschulsystem | Berufsschulsysteme |
| Dativ | Berufsschulsystem | Berufsschulsystemen |
| Genitiv | Berufsschulsystems | Berufsschulsysteme |
Ví dụ
- „Nach Angaben der hessischen Kultusministerin Dorothea Henzler (FDP) will Vietnam vom deutschen Berufsschulsystem lernen.“ — „Theo Bộ trưởng Văn hóa bang Hessen Dorothea Henzler (FDP), Việt Nam muốn học hỏi hệ thống trường đào tạo nghề của Đức.“
- „Um die Chancen jugendlicher Flüchtlinge auf dem Arbeitsmarkt zu verbessern, organisiert die Stadt ihr Berufsschulsystem neu.“ — „Để cải thiện cơ hội của những người tị nạn trẻ tuổi trên thị trường lao động, thành phố đang tái cấu trúc hệ thống trường đào tạo nghề của mình.“
- „In den USA gibt es kein leistungsfähiges Berufsschulsystem wie in Deutschland.“ — "Ở Mỹ không có hệ thống trường đào tạo nghề chất lượng cao như ở Đức."