Berufsjargon
Nghĩa tiếng Việt: thuật ngữ nghề nghiệp; tiếng lóng nghề
Phát âm (IPA): [bəˈʁuːfsʒaʁˌɡɔŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Berufsjargon
Số nhiều: die Berufsjargons
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Berufsjargon | Berufsjargons |
| Akkusativ | Berufsjargon | Berufsjargons |
| Dativ | Berufsjargon | Berufsjargons |
| Genitiv | Berufsjargons | Berufsjargons |
Ví dụ
- „Ausdrücke der Militär- und der Hofsprache waren für ihn wegen ihrer exklusiven Verständlichkeit ebenso unbrauchbar wie Berufsjargons und jede Art von Spezialistenvokabular.“ — Đối với ông, các thuật ngữ quân sự và cung đình đều vô dụng vì tính chất hiểu biết hạn hẹp của chúng, cũng giống như tiếng lóng nghề nghiệp và mọi loại từ vựng chuyên môn.