berüscht
Nghĩa tiếng Việt: hơi say
Phát âm (IPA): [bəˈʁyːʃt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | berüschter | berüschte |
| Akkusativ | berüschten | berüschte |
| Dativ | berüschtem | berüschten |
| Genitiv | berüschten | berüschter |
Ví dụ
- Die Kleider der Hofdamen sehen aus wie berüschte Kaffeewärmer und der König spaziert in einer geblümten Pluderhose über die Bühne. — Trang phục của các thị nữ trông như những chiếc bọc giữ nhiệt ấm trà xếp bèo nhún, còn nhà vua thì dạo quanh sân khấu trong chiếc quần thụng hoa.
Nghĩa khác
- mit Rüschen versehen