berühmen
Nghĩa tiếng Việt: khoe khoang; tự hào
Phát âm (IPA): [bəˈʁyːmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: berühmen · er/sie/es berühmt · berühmte · haben berühmt
Präsens (hiện tại)
| ich | berühm |
| du | berühmst |
| er/sie/es | berühmt |
| wir | berühmen |
| ihr | berühmt |
| sie/Sie | berühmen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | berühmte |
| du | berühmtest |
| er/sie/es | berühmte |
| wir | berühmten |
| ihr | berühmtet |
| sie/Sie | berühmten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe berühmt |
| du | hast berühmt |
| er/sie/es | hat berühmt |
| wir | haben berühmt |
| ihr | habt berühmt |
| sie/Sie | haben berühmt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sind Sie berühmt? — Bạn có nổi tiếng không?
- Bist du berühmt? — Bạn có nổi tiếng không?
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er berühmen → Đúng: er berühmt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)