Berichtsjahrs
Nghĩa tiếng Việt: năm báo cáo
Phát âm (IPA): [bəˈʁɪçt͡sˌjaːɐ̯s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Berichtsjahrs
Ví dụ
- Die Zahlen des letzten Berichtsjahrs waren äußerst positiv. — Số liệu của năm báo cáo vừa qua vô cùng khả quan.
Nghĩa khác
- năm tài chính
- năm kế toán
- niên độ báo cáo
- kỳ báo cáo