Berichtsbogen
Nghĩa tiếng Việt: phiếu báo cáo; tờ khai báo cáo
Phát âm (IPA): [bəˈʁɪçt͡sˌboːɡn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Berichtsbogen
Số nhiều: die Berichtsbogen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Berichtsbogen | |
| Akkusativ | Berichtsbogen | |
| Dativ | Berichtsbogen | |
| Genitiv | Berichtsbogens |
Ví dụ
- „»Müsste schon unterwegs sein«, sagt ein zweiter Streifenbeamter, der angefangen hat, einen Berichtsbogen auszufüllen.“ — “Chắc phải đang trên đường rồi”, một viên cảnh sát tuần tra thứ hai vừa nói vừa bắt đầu điền vào phiếu báo cáo.