berichtigend
Nghĩa tiếng Việt: sửa đổi
Phát âm (IPA): [bəˈʁɪçtɪɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er fügte eine berichtigend Bemerkung zu seinem Bericht hinzu. — Anh ấy đã thêm một nhận xét đính chính vào báo cáo của mình.
Nghĩa khác
- hiệu đính
- chỉnh sửa
- một cách sửa đổi
- một cách hiệu đính
- một cách chỉnh sửa