Bergwerksunglück
Nghĩa tiếng Việt: tai nạn hầm mỏ
Phát âm (IPA): [ˈbɛʁkvɛʁksˌʔʊnɡlʏk]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Bergwerksunglück
Số nhiều: die Bergwerksunglücke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bergwerksunglück | Bergwerksunglücke |
| Akkusativ | Bergwerksunglück | Bergwerksunglücke |
| Dativ | Bergwerksunglück | Bergwerksunglücken |
| Genitiv | Bergwerksunglücks | Bergwerksunglücke |
Ví dụ
- „Mit Tränengas ist die türkische Polizei gegen tausende Demonstranten am Ort des Bergwerksunglücks in Soma vorgegangen.“ — „Cảnh sát Thổ Nhĩ Kỳ đã dùng hơi cay để trấn áp hàng nghìn người biểu tình tại hiện trường vụ tai nạn mỏ ở Soma.“
- „Nur knapp einen Monat nach der spektakulären Rettung von 33 Kumpeln aus einer chilenischen Mine hat sich ein weiteres Bergwerksunglück in dem südamerikanischen Land ereignet.“ — „Chỉ chưa đầy một tháng sau cuộc giải cứu ngoạn mục 33 thợ mỏ khỏi một mỏ ở Chile, một vụ tai nạn mỏ khác lại xảy ra ở quốc gia Nam Mỹ này.“
- „Ein Bergwerksunglück bei Lünen in Westfalen forderte 17 Todesopfer.“ — „Một vụ tai nạn mỏ gần Lünen ở Westfalen đã cướp đi sinh mạng của 17 người.“
Nghĩa khác
- sự cố hầm mỏ
- thảm họa hầm mỏ
- tai nạn mỏ
- thảm họa mỏ
- tai nạn khai thác mỏ