Bergwerksschacht
Nghĩa tiếng Việt: giếng mỏ; hầm mỏ
Phát âm (IPA): [ˈbɛʁkvɛʁksˌʃaxt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Bergwerksschacht
Số nhiều: die Bergwerksschächte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bergwerksschacht | Bergwerksschächte |
| Akkusativ | Bergwerksschacht | Bergwerksschächte |
| Dativ | Bergwerksschacht | Bergwerksschächten |
| Genitiv | Bergwerksschächte |
Ví dụ
- „Dies war es, ohne Zweifel, was die schwarzen Abgründe öffnete, die bodenloser waren als jeder Bergwerksschacht.“ — „Không nghi ngờ gì nữa, chính điều này đã mở ra những vực thẳm đen tối, sâu không đáy hơn bất kỳ hầm mỏ nào.“