Bergtapir
Nghĩa tiếng Việt: heo vòi núi
Phát âm (IPA): [ˈbɛʁkˌtaːpiːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Bergtapir
Số nhiều: die Bergtapire
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Bergtapir | Bergtapire |
| Akkusativ | Bergtapir | Bergtapire |
| Dativ | Bergtapir | Bergtapiren |
| Genitiv | Bergtapirs | Bergtapire |
Ví dụ
- Der Bergtapir ist das kleinste Exemplar aus der Familie der Tapire. — Tapir núi là loài nhỏ nhất trong họ Tapir.
Nghĩa khác
- Tier der Art Tapiridae Pinchaque