Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Berghänfling

Nghĩa tiếng Việt: chim sẻ núi (Twite)

Phát âm (IPA): [ˈbɛʁkˌhɛnflɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Berghänfling

Số nhiều: die Berghänflinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBerghänflingBerghänflinge
AkkusativBerghänflingBerghänflinge
DativBerghänflingBerghänflingen
GenitivBerghänflingsBerghänflinge

Ví dụ

Nghĩa khác