Bergfreies
Nghĩa tiếng Việt: quyền khai thác khoáng sản tự do
Phát âm (IPA): [ˈbɛʁkˌfʁaɪ̯əs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Bergfreies
Ví dụ
- „Bergfreies nennt man das Feld, welches entweder noch gar nicht gemuthet, oder wieder gänzlich auflässig geworden ist.“ — Mỏ tự do là thuật ngữ dùng để chỉ khu vực mỏ chưa từng được xin cấp quyền khai thác hoặc đã bị từ bỏ hoàn toàn.